[shǒu tóu]
thủ đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手头紧shǒu tóu jǐn
thủ đầu khẩn
thiếu tiền; kẹt tiền
手头字shǒu tóu zì
thủ đầu tự
Tên gọi cũ của chữ giản thể
手头现金shǒu tóu xiàn jīn
thủ đầu hiện kim
tiền mặt có sẵn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.