[shǒu bāo]
thủ bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一手包办yì shǒu bāo bàn
nhất thủ bao biện
tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ