[fēi yè]
phi hiệt
fei〈书〉同“飞”。蜚另见378页 feio
fei〈 shū 〉 tóng “ fēi ”。 fēi lìng jiàn 378 yè feio
fei (sách) giống "phi". fei xem thêm trang 378 feio
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.