[fēi]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扉画fēi huà
phi hoạ
tranh trang đầu
扉页fēi yè
phi hiệt
trang tiêu đề; tờ gác; cuối sách
柴扉chái fēi
sài phi
Cửa gỗ làm bằng cành cây
门扉mén fēi
môn phi
cánh cửa
心扉xīn fēi
tâm phi
trái tim bên trong; tâm hồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.