[hù]
hỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跋扈bá hù
bạt hỗ
hách dịch; hống hách
飞扬跋扈fēi yáng bá hù
phi dương bạt hỗ
hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao
嚣张跋扈áo zhāng bá hù
hiêu trương bạt hỗ
ngạo mạn và chuyên chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.