[shàn fēng]
phiến phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扇风耳朵shàn fēng ěr duo
phiến phong nhĩ đoá
tai vểnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.