扁鹊 (biǎn què) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
扁鹊【扁鵲】
[biǎn què]
biển thước
2 chữ
Từ vựng
1
Tần Việt Nhân 秦越人[Qin2 Yue4 ren2], thầy thuốc thời Chiến Quốc nổi tiếng với kỹ năng y học, được gọi là Biển Thước theo tên thầy thuốc Trung Quốc đầu tiên được biết đến, được cho là từ thời Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “扁鹊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.