[biǎn táo]
biển đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扁桃腺biǎn táo xiàn
biển đào tuyến
amidan
扁桃体biǎn táo tǐ
biển đào thể
扁桃体炎biǎn táo tǐ yán
biển đào thể viêm
viêm amidan
扁桃腺炎biǎn táo xiàn yán
biển đào tuyến viêm