[biǎn píng]
biển bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
扁平足biǎn píng zú
biển bình túc
bàn chân phẳng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.