[biǎn yuán]
biển viên
扁圆食品盒。bian 图
biǎn yuán shí pǐn hé 。bian tú
Hộp đựng thực phẩm hình dẹt tròn. bian đồ
横一
héng yī
Ngang một
绣金扁圆
xiù jīn biǎn yuán
Thêu hoa văn hình dẹt tròn.
门上挂着一块一
mén shàng guà zhe yí kuài yī
Trên cửa treo một tấm bảng hình chữ nhật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.