[suǒ yǒu zhì]
sở hữu chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国家所有制guó jiā suǒ yǒu zhì
quốc gia sở hữu chế
Chế độ sở hữu nhà nước
集体所有制jí tǐ suǒ yǒu zhì
tập thể sở hữu chế
Chế độ sở hữu tập thể
全民所有制quán mín suǒ yǒu zhì
toàn dân sở hữu chế
Chế độ sở hữu toàn dân
社会主义所有制shè huì zhǔ yì suǒ yǒu zhì
xã hội chủ
Chế độ sở hữu công cộng của xã hội, là nền tảng quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa; bao gồm chế độ sở hữu toàn dân và chế độ sở hữu tập thể của quần chúng lao động; còn gọi là chế độ công hữu xã hội chủ nghĩa.