[suǒ yǐ rán]
sở dĩ nhiên
知其然而不知其所以然!他说了半天还是没说出个所以然来
zhī qí rán ér bù zhī qí suǒ yǐ rán ! tā shuō le bàn tiān hái shì méi shuō chū gè suǒ yǐ rán lái
Biết cái gì xảy ra nhưng không biết tại sao lại xảy ra! Anh ta nói mãi vẫn không nói rõ ngọn ngành gì cả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.