[fáng yá]
phòng nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
房牙子fáng yá zǐ
phòng nha tử
nhân viên bất động sản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.