[fáng gǎi]
phòng cải
房改方案
fáng gǎi fāng àn
Phương án cải cách nhà ở
进行房改
jìn xíng fáng gǎi
Tiến hành cải cách nhà ở
房改房fáng gǎi fáng
phòng cải phòng
Nhà ở cải cách