汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
房基 (fáng jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
房基
[fáng jī]
phòng cơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Móng nhà
Ví dụ
房基下沉
fáng jī xià chén
Móng nhà bị lún
Từ ghép
0 từ chứa “房基”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
宅基
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
房屋的地基
~下沉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
房
fáng
phòng
Nhà cửa, công trình kiến trúc dùng để ở hoặc làm việc; Phòng, không gian riêng biệt trong một ngôi nhà; Chi nhánh, nhánh của một gia đình lớn
基
jī
cơ
Nền tảng, gốc rễ của một sự vật, sự việc; Cơ sở, địa điểm đặt nền móng cho hoạt động; Nhóm nguyên tử hữu cơ