[hù tóu]
hộ đầu
开户头
kāi hù tóu
Mở tài khoản
这个户头很久没有来提款了
zhè ge hù tóu hěn jiǔ méi yǒu lái tí kuǎn le
Tài khoản này lâu rồi không đến rút tiền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.