[dài xiào]
đội hiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
披麻戴孝pī má dài xiào
phi ma đội hiếu
mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻帶孝|披麻带孝