[chuō chuān]
trạc xuyên
刺刀戳穿了胸膛
cì dāo chuō chuān le xiōng táng
lưỡi lê đâm thủng ngực
假话当场被戳穿
jiǎ huà dāng chǎng bèi chuō chuān
lời nói dối bị vạch trần ngay tại chỗ
戳穿试验chuō chuān shì yàn
trạc xuyên thí nghiệm
thử nghiệm đâm thủng