[kān]
kham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戡乱kān luàn
kham loạn
Dẹp loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.