[zhàn bài]
chiến bại
战败国
zhàn bài guó
Quốc gia bại trận
铁扇公主战败了
tiě shàn gōng zhǔ zhàn bài le
Công chúa Thiết Thiện đã bị đánh bại.
孙行者战败了铁扇公主
sūn xíng zhě zhàn bài le tiě shàn gōng zhǔ
Tôn Hành Giả đã đánh bại Công chúa Thiết Thiện.
孙行者把铁扇公主战败了
sūn xíng zhě bǎ tiě shàn gōng zhǔ zhàn bài le
Tôn Hành Giả đã đánh bại Công chúa Thiết Thiện.