[zhàn páo]
chiến bào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重披战袍zhòng pī zhàn páo
trọng phi chiến bào
trở lại chiến trường; quay lại một lĩnh vực hoạt động sau một thời gian vắng bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.