[zhàn xiàn]
chiến tuyến
缩短战线の农业战线
suō duǎn zhàn xiàn の nóng yè zhàn xiàn
Rút ngắn chiến tuyến. Mặt trận nông nghiệp.
思想战线
sī xiǎng zhàn xiàn
Mặt trận tư tưởng
统一战线tǒng yī zhàn xiàn
thống nhất chiến tuyến
mặt trận thống nhất
联合战线lián hé zhàn xiàn
liên hợp
Mặt trận thống nhất