[zhàn jī]
chiến cơ
抓住战机
zhuā zhù zhàn jī
Nắm bắt thời cơ chiến đấu
泄露战机
xiè lòu zhàn jī
Lộ bí mật quân sự
出动战机拦截
chū dòng zhàn jī lán jié
Cử máy bay chiến đấu đánh chặn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.