汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
战旗 (zhàn qí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战旗
【戰旗】
[zhàn qí]
chiến kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cờ chiến
2
cờ quân đội
Ví dụ
战旗飘扬
zhàn qí piāo yáng
Cờ chiến tung bay
Từ ghép
0 từ chứa “战旗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
军队的旗帜;作战时打的旗帜
~飘扬
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách
旗
qí
kỳ
Cờ, lá cờ dùng làm biểu tượng hoặc tín hiệu; Đơn vị hành chính cấp huyện ở khu tự trị Nội Mông Cổ; Giương cờ, kéo cờ