[zhàn shì]
chiến sĩ
解放军战士
jiě fàng jūn zhàn shì
Chiến sĩ Giải phóng quân
新入伍的战士
xīn rù wǔ de zhàn shì
Chiến sĩ mới nhập ngũ
白衣战士
bái yī zhàn shì
Chiến sĩ áo trắng
无产阶级战士
wú chǎn jiē jí zhàn shì
Chiến sĩ vô sản
狂战士kuáng zhàn shì
cuồng chiến sĩ
chiến binh cuồng nộ
武警战士wǔ jǐng zhàn shì
võ cảnh chiến sĩ
chiến sĩ vũ trang; cảnh sát vũ trang; dân quân
白衣战士bái yī zhàn shì
bạch y chiến sĩ
chiến sĩ áo trắng; nhân viên y tế