战勤 (zhàn qín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战勤【戰勤】
[zhàn qín]
chiến cần
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Các loại dịch vụ hậu cần trực tiếp chi viện cho tác chiến, như vận chuyển vật tư, thương binh, dẫn đường, đưa thư, gác cổng, canh gác, bảo vệ giao thông, áp giải tù binh, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.