[zhàn jīng]
chiến căng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
战兢兢zhàn jīng jīng
chiến căng căng
run sợ
战战兢兢zhàn zhàn jīng jīng
chiến chiến căng căng
run sợ; hài hùng và lo lắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.