[jīng]
căng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兢兢业业jīng jīng yè yè
căng căng nghiệp nghiệp
tận tụy; chăm chỉ
战兢zhàn jīng
chiến căng
run rẩy; cảnh giác
凌兢líng jīng
lăng căng
lạnh cóng; run rẩy; run lập cập
战兢兢zhàn jīng jīng
chiến căng căng
run sợ
战战兢兢zhàn zhàn jīng jīng
chiến chiến căng căng
run sợ; hài hùng và lo lắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.