汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
战书 (zhàn shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战书
【戰書】
[zhàn shū]
chiến thư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thư thách đấu
Ví dụ
下战书
xià zhàn shū
Gửi lời thách đấu
Từ ghép
0 từ chứa “战书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
向敌方或对手宣战或挑战的文书
下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư