[qiāng hài]
tường hại
戕害健康
qiāng hài jiàn kāng
Gây hại sức khỏe
戕害心灵
qiāng hài xīn líng
Tổn hại tâm hồn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.