[qiāng]
tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戕害qiāng hài
tường hại
làm tổn hại
自戕zì qiāng
tự tường
tự sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.