[jiè lǜ]
giới luật
犯戒律
fàn jiè lǜ
Phạm giới luật
清规戒律
qīng guī jiè lǜ
Giới luật
清规戒律qīng guī jiè lǜ
thanh quy giới luật
Quy tắc, giới luật; quy tắc cứng nhắc