[chéng yǔ]
thành ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成语典故chéng yǔ diǎn gù
thành ngữ điển cố
giai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói
成语接龙chéng yǔ jiē lóng
thành ngữ tiếp long
trò chơi mà từ cuối của thành ngữ 成語|成语[cheng2 yu3] này là từ đầu của thành ngữ tiếp theo
合成语境hé chéng yǔ jìng
hợp
bối cảnh tổng hợp
合成语音hé chéng yǔ yīn
hợp
ngữ âm tổng hợp
外来成语wài lái chéng yǔ
ngoại lai thành ngữ
thành ngữ mượn