[chéng guī]
thành quy
打破成规
dǎ pò chéng guī
Phá vỡ quy tắc cũ
墨守成规mò shǒu chéng guī
mặc thủ thành quy
bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng