[chéng yī]
thành y
出售的成衣开架让顾客挑选
chū shòu de chéng yī kāi jià ràng gù kè tiāo xuǎn
Quần áo may sẵn bán ra được bày trên giá cho khách hàng lựa chọn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.