[chéng xíng]
thành hành
去南方考察月内可望成行
qù nán fāng kǎo chá yuè nèi kě wàng chéng xíng
Đi về phương Nam công tác trong tháng này có thể hy vọng sẽ thực hiện được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.