[chéng qún]
thành quần
成群结伙
chéng qún jié huǒ
Tụ tập thành nhóm
三五成群
sān wǔ chéng qún
Tụ năm tụ ba
成群结队chéng qún jié duì
thành quần kết đội
tạo thành nhóm, hình thành đoàn; số lượng lớn; nhóm đông người
三五成群sān wǔ chéng qún
tam ngũ thành quần
từng nhóm ba, bốn người
结队成群jié duì chéng qún
kết đội thành quần
hình thành một nhóm lớn