[chéng jì]
thành tích
学习成绩
xué xí chéng jì
Thành tích học tập
成绩优秀
chéng jì yōu xiù
Thành tích xuất sắc
我们的工作有很大的成绩
wǒ men de gōng zuò yǒu hěn dà de chéng jì
Công việc của chúng tôi có thành tựu lớn
成绩单chéng jì dān
thành tích đơn
phiếu điểm hoặc bảng điểm
成绩卓然chéng jì zhuó rán
thành tích trác nhiên
đạt được kết quả xuất sắc