[chéng yuē]
thành ước
违背成约
wéi bèi chéng yuē
Vi phạm thỏa thuận đã định
有成约在先,谁也不能变卦
yǒu chéng yuē zài xiān , shuí yě bù néng biàn guà
Đã có thỏa thuận từ trước thì không ai có thể đổi ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.