[chéng zhēn]
thành chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美梦成真měi mèng chéng zhēn
mỹ mộng thành chân
giấc mơ thành hiện thực
弄假成真nòng jiǎ chéng zhēn
lộng giả thành chân
giả vờ thành thật; chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.