[chéng tián]
thành điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成田机场chéng tián jī chǎng
thành điền cơ trường
Sân bay Narita
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.