[chéng xìng]
thành tính
懒惰成性
lǎn duò chéng xìng
Lười biếng thành tật
流氓成性
liú máng chéng xìng
Lưu manh thành tật
熏陶成性xūn táo chéng xìng
huân đào thành tính
nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
嗜杀成性shì shā chéng xìng
thị sát thành tính
khát máu
习以成性xí yǐ chéng xìng
tập dĩ thành tính
ăn sâu; thấm nhuần