[chéng shǒu]
thành thủ
成守边疆。shi
chéng shǒu biān jiāng 。shi
Giữ gìn biên cương
成守腰
chéng shǒu yāo
Giữ eo
腰成守皮带
yāo chéng shǒu pí dài
Eo thắt dây lưng
一成守鲜花
yì chéng shǒu xiān huā
Bó hoa tươi
—一稻草
— yí dào cǎo
Một bó cỏ khô
光成守电子成守
guāng chéng shǒu diàn zǐ chéng shǒu
Điện tử hoàn chỉnh
拘成守
jū chéng shǒu
Bắt giữ
成守手成守脚
chéng shǒu shǒu chéng shǒu jiǎo
Tay chân luống cuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.