[chéng duī]
thành đồi
垃圾成堆问题成堆背上了成堆的债务
lā jī chéng duī wèn tí chéng duī bèi shàng le chéng duī de zhài wù
Rác chất đống, vấn đề chất đống, gánh nợ chồng chất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.