[chéng pǐn]
thành phẩm
成品粮
chéng pǐn liáng
Lương thực thành phẩm
成品油chéng pǐn yóu
thành phẩm dầu
dầu đã tinh chế
半成品bàn chéng pǐn
bán thành phẩm
hàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm
制成品zhì chéng pǐn
chế thành phẩm
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh