[chéng xiàng]
thành tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
计算机层析成像jì suàn jī céng xī chéng xiàng
kế toán cơ tầng tích thành tượng
Chụp cắt lớp vi tính