[chéng xiān]
thành tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱胎成仙tuō tāi chéng xiān
thoát thai thành tiên
tái sinh thành tiên
修炼成仙xiū liàn chéng xiān
tu luyện thành tiên
luyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo
驾鹤成仙jià hè chéng xiān
giá hạc thành tiên
cưỡi hạc thành tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.