[xì ǒu]
hí ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
布袋戏偶bù dài xì ǒu
bố đại hí ngẫu
con rối tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.