[róng mǎ]
nhung mã
戎马生涯
róng mǎ shēng yá
cuộc đời binh nghiệp
戎马倥偬(形容军务繁忙)
róng mǎ kǒng zǒng ( xíng róng jūn wù fán máng )
bận rộn việc quân
戎马生涯róng mǎ shēng yá
nhung mã sinh nhai
cuộc đời binh nghiệp; trải nghiệm chiến tranh