[gē bì]
qua bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戈壁滩gē bì tān
qua bích than
sa mạc Gobi
戈壁沙漠gē bì shā mò
qua bích sa mạc
Sa mạc Gobi
戈壁荒滩gē bì huāng tān
qua bích hoang than
cát hoang vu của sa mạc Gobi